Phát hành kinh sách | Phòng đọc | Không gian trà – đọc sách miễn phí Hotline 0902 800 433 · Giao toàn quốc

LUẬT, PHÁP, VÀ CÔNG LÝ DƯỚI GÓC NHÌN CỦA NHÀ PHẬT

(Kính mời độc giả đọc toàn văn bài viết mới của thầy Tâm Nhãn, cũng qua lăng kính phân tích này cùng với việc may mắn được tiếp cận một chủ trương khá mới lạ từ một số vị Tôn túc về việc cần nghiên cứu và hiểu luật thế gian để giúp thâm nhập hiểu sâu luật Phật chế, PhatViet cũng đã và đang mở rộng tủ sách sang chủ đề Pháp luật hòng tiếp nối quan điểm, định hướng quý báu trên. – PhatViet)

Trong đời sống con người, luật pháp được đặt ra để duy trì trật tự, bảo vệ quyền lợi và hạn chế sự lạm dụng quyền lực. Nhưng lịch sử cũng cho thấy một điều không thể phủ nhận: có những lúc luật pháp và công lý không còn hoàn toàn trùng nhau. Một người có thể bị kết tội oan; một người có quyền lực có thể được che chở dù đã làm sai; một quyết định có thể đúng về thủ tục nhưng lại bất công về bản chất. Khi ấy, câu hỏi không còn đơn giản là “ai có quyền phán xét?”, mà trở thành một câu hỏi sâu hơn: tiêu chuẩn nào cho phép chúng ta phân biệt giữa một phán quyết hợp lệ và một phán quyết thực sự công chính?

Từ góc nhìn Phật giáo, vấn đề này càng đáng suy nghĩ, bởi đức Phật không xem quyền lực thế gian hay những quy định do con người đặt ra là tiêu chuẩn tối cao của điều đúng, sai. Trong tư tưởng Phật giáo, chính người cầm quyền và cách họ sử dụng quyền lực phải được soi chiếu thông qua nguyên tắc đạo đức và chân lý mà Phật giảng dạy, tức nằm trong tiêu chuẩn: Công lý, Pháp, Luật.

Đối với xã hội bên ngoài hay “xã hội” nhà chùa, người có quyền lực hoặc người đứng đầu trong Tăng đoàn đều phải chịu sự giới hạn của những nguyên tắc đạo đức. Vì vậy, khi bàn về công lý thế gian từ tinh thần Phật giáo, cần tránh hai thái cực: thứ nhất, tuyệt đối hóa quyền lực và luật pháp; thứ hai lấy danh nghĩa “Pháp” để phủ nhận pháp luật và trật tự xã hội. Mà phải chiết trung, dung hòa giữa Pháp, Luật và Công lý.

Trong kinh Chuyển luân thánh vương sư tử hống (Cakkavatti-Sīhanāda Sutta, DN 26), đức Phật không phủ nhận vai trò của nhà nước và người cai trị. Xã hội thời Ngài có vua, quan lại, luật lệ và hình phạt. Tuy nhiên, hình ảnh người cai trị lý tưởng không phải là người có quyền lực tuyệt đối, mà là người cai trị theo Chánh pháp. Sau đó sự suy thoái của xã hội bắt đầu từ sự thất bại của người cai trị trong việc thực hiện trách nhiệm đối với dân chúng. Khi người nghèo không được giúp đỡ, nghèo đói gia tăng; từ nghèo đói phát sinh trộm cắp; từ trộm cắp dẫn đến dối trá, bạo lực, cùng những suy thoái đạo đức khác.

Do đó, trong tư tưởng của Phật giáo: sự bất công xã hội không phải lúc nào cũng chỉ là vấn đề đạo đức của từng cá nhân, mà cơ cấu cai trị và cách sử dụng quyền lực cũng có thể góp phần tạo nên hoàn cảnh khiến con người dễ rơi vào bất thiện. Vì thế, người cầm quyền không thể nói rằng mọi hậu quả xã hội đều chỉ là “nghiệp của dân chúng”, mà chính người cai trị cũng có trách nhiệm đối với hoàn cảnh do mình tạo ra.

Nếu bàn đến quan điểm nghiệp trong Phật giáo, thì “nghiệp” cũng đại diện cho “công lý”. Có tội thì phải trả và nó chính là mô hình công lý phục hồi. Như trường hợp tướng cướp Aṅgulimāla, sau khi xuất gia chứng quả A-la-hán. Khi ông đi khất thực, bị người dân ném đá, đức Phật dạy ông hãy chịu đựng, vì đó là quả báo của nghiệp quá khứ. Đây là sự thể hiện “công lý”. Aṅgulimāla đang nỗ lực phục hồi tâm linh, bất chấp sự không thể tránh khỏi của nghiệp chướng. Sự nhẫn khả của ông vào thời điểm này về cơ bản là một hành động phục hồi, bởi vì trên thực tế, ông đang lắng nghe những lời oán thán, khổ đau của những người mà ông gây cho họ. Việc thừa nhận tội lỗi, bày tỏ sự hối tiếc và xin lỗi là điều cần thiết. Một người theo đạo Phật vẫn có thể hướng đến việc thiết lập một hệ thống giúp cải tạo và chữa lành cho cả người phạm tội lẫn nạn nhân, xuất phát từ lòng từ bi đối với sự đau khổ của tất cả mọi người.

Tuy nhiên, thuyết nghiệp cần phân biệt rõ giữa thiện và ác, vẫn phải bảo vệ người bị tổn thương, ngăn chặn hành vi gây hại. Chứ không được nói người bị hại là do nghiệp, hãy chấp nhận. Điều đó vừa đơn giản hóa giáo lý, vừa biến “nghiệp” thành công cụ biện minh cho bất công, khiến công lý thế gian bị đảo ngược: người có tội được bảo vệ, người vô tội bị đàn áp.

Khi Phật sắp Niết-bàn, Ngài di chúc cho các Thánh đệ tử: “… chớ nghĩ sau khi Ta diệt độ, các ngươi mất chỗ nương tựa, không ai che chở. Chớ có quan niệm như vậy. Nên biết những Pháp và Luật mà Ta đã dạy từ khi thành Đạo đến nay, đó là chỗ nương tựa, che chở cho các ngươi.” (Trường A-hàm, kinh Du hành, tr. 26a. Pāḷi: D. 16: Mahāpari-nibbānasuttaṃ, ii. 154: atītasatthukaṃ pāvacanaṃ, natthi no satthā’ti. na kho panetaṃ,  ānanda,  evaṃ  daṭṭhabbaṃ.  yo  vo,  ānanda,  mayā  dhammo  ca  vinayo  ca  desito  paññatto,  so  vo  mamaccayena satthā). 

Pháp và Luật của thế gian là những quy tắc được con người thiết lập để điều chỉnh đời sống xã hội. Pháp và Luật trong ý nghĩa Phật giáo, rộng hơn nhiều. Pháp là chân lý, đạo lý và con đường dẫn đến sự đoạn trừ tham, sân, si và khổ đau. Luật là nguyên tắc sống và giải quyết những tranh chấp trong Tăng. Những tranh chấp trong Tăng hoàn toàn không giải quyết theo ý chí của một cá nhân. Các vụ việc, cáo buộc và tranh chấp phải được đặt trong những thủ tục nhất định. Tuy nhiên người tự nhận tội hay có người tố cáo, sự việc phải được làm rõ, các bên phải được xem xét, và cộng đồng Tăng phải giải quyết theo những nguyên tắc của Pháp và Luật. Pháp và Luật của Phật giáo không giáo dục người ta trở thành máy móc chỉ biết phục tùng, mà dạy người ta phải thấy, phải biết, phải suy xét và phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Vô minh không thể trở thành cái cớ để phủ nhận trách nhiệm đạo đức.

Trong Tăng việc trị phạt ai là ý chí tập thể, cho nên mặc nhiên song hành thêm một số câu hỏi được đặt ra: quyết định ấy có đúng không? Có công bằng không? Có gây tổn hại không? Có phù hợp với Luật không? Nguyên tắc này rất quan trọng. Bởi vì một quyết định của đa số chấp thuận không hẳn trở thành chân lý tuyệt đối. Một hội đồng có thể sai. Một tập thể có thể thiên vị. Một cơ cấu có thể tự bảo vệ mình. Vì vậy, sự đồng thuận của tập thể chưa chắc thay thế cho sự thật. Đây là tinh thần thượng tôn Pháp, Luật; vì một đạo luật có thể hợp lệ về thủ tục nhưng vẫn có thể tạo ra hậu quả bất công. Một quyết định có thể được ban hành bởi đúng cơ quan có thẩm quyền nhưng người thực thi lại hành động vì tham vọng, thành kiến, sợ hãi hoặc lợi ích cá nhân.

Vì thế, một thái độ phù hợp hơn với tinh thần Phật giáo là: tìm sự thật, tôn trọng chứng cứ, bảo vệ người bị oan, xử lý hành vi sai một cách tương xứng, không trả thù, phục hồi người bị tổn thương và sửa chữa cơ chế đã tạo điều kiện cho sự sai lệch. Ví dụ như chuyện tỳ-kheo Từ Địa, vì hận thù tỳ-kheo Dabba Mallaputta, xúi em gái (tỳ-kheo-ni Mettiyā) vu khống Dabba Mallaputta đã phạm hạnh bất tịnh với cô ta (Cf. Ngũ phần 3, tr. 15a3; Tăng-kỳ 6, tr. 280a19 v.v.). Đức Phật đã xử trị, trả lại công bằng cho Dabba Mallaputta. Đó là sự thể hiện Công lý và Pháp, Luật trong nhà Phật.

Luật, Pháp của Phật giáo chính nguyên tắc áp dụng trong Tăng, và công lý cũng trên các pháp Yết-ma mà Tăng sử dụng lúc cần thiết chính đáng. Tăng đoàn tồn tại để hộ trì Pháp, chứ không phải Pháp tồn tại để bảo vệ danh tiếng của một cơ cấu. Nếu một người có chức vụ trong Tăng đoàn làm sai, việc bảo vệ danh tiếng của tổ chức không thể trở thành lý do để che giấu sự thật. Bảo vệ Tam bảo và bảo vệ một cơ cấu quyền lực là hai việc không phải lúc nào cũng giống nhau.

Một tổ chức Phật giáo lành mạnh phải có khả năng tự sửa mình. Khi có sai phạm, phải có khả năng xác minh; khi có oan sai, phải có khả năng phục hồi; khi người có quyền lực phạm lỗi, phải có cơ chế xử lý; và khi chính cơ chế xử lý có vấn đề, phải có khả năng cải tổ. Nếu tổ chức chỉ biết bảo vệ người đang có quyền, thì theo thời gian, việc bảo vệ tổ chức có thể biến thành việc bảo vệ quyền lực. 

Từ đây có thể hình thành một nguyên tắc chung cho cả xã hội thế gian lẫn cộng đồng Tăng lữ: Không có chức vụ nào đứng trên Pháp. Không có đa số nào đứng trên sự thật. Không có quyền lực nào tự nó tạo ra chính nghĩa.

Tinh thần Phật giáo nằm ở chỗ không tuyệt đối hóa cả quyền lực lẫn cá nhân. Quyền lực cần luật pháp giới hạn; luật pháp cần đạo đức soi sáng; người thực thi luật pháp phải chịu trách nhiệm về tâm và hành động của mình; và ngay cả Tăng đoàn cũng phải trở về với Pháp và Luật khi xét đoán chính mình hay người khác. Phật giáo không đứng về phía “quyền lực” cũng không đứng về phía “chống quyền lực”. Phật giáo đứng về phía sự thật, giảm khổ đau và đoạn trừ tham, sân, si. Quyền lực chỉ có giá trị khi phục vụ những điều ấy. Luật, Pháp chỉ thật sự có ý nghĩa khi bảo vệ con người và trật tự công bằng. Công lý không chỉ là việc trừng phạt người sai, mà còn là khả năng bảo vệ người vô tội, sửa chữa tổn hại và ngăn không cho bất công lặp lại.

Và có lẽ đây là điểm sâu nhất mà tư tưởng Phật giáo có thể đóng góp cho vấn đề công lý thế gian.

Tâm Nhãn

38